Wednesday, February 21, 2018 - 4:37 -  Vietnam (GMT+7)

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

Tin tức
Quảng cáo sản phẩm

Quảng cáo liên kết

 

 

Quảng cáo

Liên hệ quảng cáo

Tỷ gía ngoại tệ
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,439.6317,544.918,159.55
CAD17,539.1517,698.4418,391.89
CHF23,662.8123,829.6224,763.31
DKK 3,650.963,862.93
EUR27,401.7327,484.1828,447.03
GBP30,745.6330,962.3732,047.08
HKD2,823.862,843.772,961.11
INR 347.83370.84
JPY205.2207.27214.53
KRW19.0420.0421.85
KWD 74,517.6379,447.32
MYR 5,655.685,877.28
NOK 2,795.382,957.68
RUB 386.64441.99
SAR 5,961.096,355.45
SEK 2,750.42,892.67
SGD16,742.9716,86117,486.63
THB697.61697.61745.53
USD22,66522,66522,735

(Nguồn: Vietcombank)